Nghĩa của từ "skill enhancement" trong tiếng Việt
"skill enhancement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skill enhancement
US /skɪl ɪnˈhæns.mənt/
UK /skɪl ɪnˈhɑːns.mənt/
Danh từ
nâng cao kỹ năng, phát triển năng lực
the process of improving one's abilities or proficiency in a particular area through training, practice, or education
Ví dụ:
•
The company offers various programs for employee skill enhancement.
Công ty cung cấp nhiều chương trình khác nhau để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
•
Online courses are a great way for continuous skill enhancement.
Các khóa học trực tuyến là một cách tuyệt vời để nâng cao kỹ năng liên tục.
Từ liên quan: