Nghĩa của từ enhancer trong tiếng Việt
enhancer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enhancer
US /ɪnˈhæn.sɚ/
UK /ɪnˈhɑːn.sər/
Danh từ
chất tăng cường, công cụ cải thiện, chất làm tăng
a substance or device that improves or adds to the quality, value, or attractiveness of something
Ví dụ:
•
This new software acts as a performance enhancer for your computer.
Phần mềm mới này hoạt động như một công cụ tăng cường hiệu suất cho máy tính của bạn.
•
The chef used a natural flavor enhancer in the dish.
Đầu bếp đã sử dụng một chất tăng cường hương vị tự nhiên trong món ăn.