Nghĩa của từ "energy boost" trong tiếng Việt

"energy boost" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

energy boost

US /ˈɛn.ər.dʒi buːst/
UK /ˈɛn.ə.dʒi buːst/

Danh từ

tăng cường năng lượng, sự thúc đẩy năng lượng

something that gives you more energy and makes you feel more active

Ví dụ:
A cup of coffee in the morning gives me an energy boost.
Một tách cà phê vào buổi sáng giúp tôi tăng cường năng lượng.
This snack is designed to give you a quick energy boost.
Món ăn nhẹ này được thiết kế để cung cấp cho bạn một lượng năng lượng tăng cường nhanh chóng.