Nghĩa của từ "en masse" trong tiếng Việt

"en masse" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

en masse

US /ˌɑːn ˈmæs/
UK /ˌɒn ˈmæs/

Trạng từ

hàng loạt, đồng loạt, tập thể

all together; in a group

Ví dụ:
The employees resigned en masse after the company announced layoffs.
Các nhân viên đã từ chức hàng loạt sau khi công ty thông báo sa thải.
The crowd moved en masse towards the exit.
Đám đông di chuyển đồng loạt về phía lối ra.