Nghĩa của từ "egg beater" trong tiếng Việt

"egg beater" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

egg beater

US /ˈɛɡ ˌbiː.tər/
UK /ˈɛɡ ˌbiː.tər/

Danh từ

máy đánh trứng, cây đánh trứng

a utensil with rotating blades for beating eggs or whipping cream

Ví dụ:
She used an electric egg beater to quickly whip the cream.
Cô ấy dùng máy đánh trứng điện để đánh kem nhanh chóng.
A hand-cranked egg beater is a classic kitchen tool.
Một chiếc máy đánh trứng quay tay là một dụng cụ nhà bếp cổ điển.