Nghĩa của từ eclecticism trong tiếng Việt
eclecticism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eclecticism
US /ekˈlek.tɪ.sɪ.zəm/
UK /ekˈlek.tɪ.sɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa chiết trung, sự chiết trung
the practice of deriving ideas, style, or taste from a broad and diverse range of sources.
Ví dụ:
•
Her interior design style is characterized by its eclecticism, blending modern and antique pieces.
Phong cách thiết kế nội thất của cô ấy được đặc trưng bởi sự chiết trung, pha trộn các món đồ hiện đại và cổ điển.
•
The architect's work showed a clear eclecticism, drawing inspiration from various historical periods.
Tác phẩm của kiến trúc sư thể hiện sự chiết trung rõ ràng, lấy cảm hứng từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.
Từ đồng nghĩa: