Nghĩa của từ heterogeneity trong tiếng Việt
heterogeneity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heterogeneity
US /ˌhet̬.ə.roʊ.dʒəˈneɪ.ə.t̬i/
UK /ˌhet.ər.ə.dʒəˈneɪ.ə.ti/
Danh từ
tính không đồng nhất, sự đa dạng, tính dị thể
the quality or state of being diverse in character or content
Ví dụ:
•
The study highlighted the significant heterogeneity among the patient population.
Nghiên cứu đã làm nổi bật tính không đồng nhất đáng kể giữa các quần thể bệnh nhân.
•
The cultural heterogeneity of the city makes it a vibrant place to live.
Sự đa dạng văn hóa của thành phố làm cho nó trở thành một nơi sống sôi động.
Từ liên quan: