Nghĩa của từ ascendancy trong tiếng Việt
ascendancy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ascendancy
US /əˈsen.dən.si/
UK /əˈsen.dən.si/
Danh từ
uy thế
a position of power, strength, or success:
Ví dụ:
•
They are in danger of losing their political ascendancy (= controlling power).
Từ liên quan: