Nghĩa của từ "do an exam" trong tiếng Việt
"do an exam" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
do an exam
US /duː ən ɪɡˈzæm/
UK /duː ən ɪɡˈzæm/
Cụm từ
làm bài kiểm tra, thi
to take an official test that shows your knowledge or ability in a particular subject
Ví dụ:
•
I have to do an exam in mathematics next week.
Tôi phải làm bài kiểm tra toán vào tuần tới.
•
She was nervous about doing an exam in front of the panel.
Cô ấy lo lắng khi làm bài kiểm tra trước hội đồng.
Từ liên quan: