Nghĩa của từ "pass an exam" trong tiếng Việt

"pass an exam" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pass an exam

US /pæs ən ɪɡˈzæm/
UK /pɑːs ən ɪɡˈzæm/

Cụm từ

vượt qua kỳ thi, đỗ kỳ thi

to achieve the required standard in an examination or test

Ví dụ:
I hope I can pass an exam without too much difficulty.
Tôi hy vọng có thể vượt qua kỳ thi mà không gặp quá nhiều khó khăn.
She studied hard to pass an exam for her medical license.
Cô ấy đã học rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi lấy giấy phép y tế.