Nghĩa của từ distractive trong tiếng Việt

distractive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

distractive

US /dɪˈstræktɪv/
UK /dɪˈstræktɪv/

Tính từ

gây xao nhãng, làm phân tâm

tending to distract; diverting attention

Ví dụ:
The loud music was very distractive during my study session.
Tiếng nhạc lớn rất gây xao nhãng trong buổi học của tôi.
He found the constant notifications on his phone to be quite distractive.
Anh ấy thấy các thông báo liên tục trên điện thoại khá gây xao nhãng.