Nghĩa của từ "dish up" trong tiếng Việt

"dish up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dish up

US /dɪʃ ʌp/
UK /dɪʃ ʌp/

Cụm động từ

1.

dọn thức ăn, múc thức ăn

to serve food

Ví dụ:
It's time to dish up dinner.
Đã đến lúc dọn bữa tối.
Can you help me dish up the pasta?
Bạn có thể giúp tôi múc mì ống không?
2.

cung cấp thông tin, tiết lộ

to provide information or details, often in a gossipy or informal way

Ví dụ:
She loves to dish up all the latest gossip.
Cô ấy thích kể tất cả những tin đồn mới nhất.
The journalist was quick to dish up the scandal to the public.
Nhà báo nhanh chóng tiết lộ vụ bê bối cho công chúng.