Nghĩa của từ "dish out" trong tiếng Việt
"dish out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dish out
US /dɪʃ aʊt/
UK /dɪʃ aʊt/
Cụm động từ
1.
múc ra, phân phát
to give or distribute something, especially food, in portions
Ví dụ:
•
The chef began to dish out the soup to the hungry customers.
Đầu bếp bắt đầu múc súp cho những khách hàng đói bụng.
•
Can you help me dish out the rice?
Bạn có thể giúp tôi múc cơm không?
2.
giao, đưa ra
to give out something, especially punishment or criticism, in a generous or indiscriminate way
Ví dụ:
•
The teacher was known to dish out homework generously.
Giáo viên nổi tiếng là giao bài tập về nhà rất hào phóng.
•
The coach didn't hesitate to dish out criticism when needed.
Huấn luyện viên không ngần ngại đưa ra những lời chỉ trích khi cần.
Từ liên quan: