Nghĩa của từ "diamond cuts diamond" trong tiếng Việt

"diamond cuts diamond" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

diamond cuts diamond

US /ˈdaɪ.mənd kʌts ˈdaɪ.mənd/
UK /ˈdaɪ.mənd kʌts ˈdaɪ.mənd/
"diamond cuts diamond" picture

Thành ngữ

kẻ tám lạng người nửa cân, kẻ cắp gặp bà già

used to describe a situation where two equally sharp, clever, or powerful people are pitted against each other

Ví dụ:
When the two master chess players met, it was a case of diamond cuts diamond.
Khi hai kỳ thủ cờ vua bậc thầy gặp nhau, đó là trường hợp kẻ tám lạng người nửa cân.
The negotiation was intense because both lawyers were incredibly shrewd; it was diamond cuts diamond.
Cuộc đàm phán diễn ra căng thẳng vì cả hai luật sư đều cực kỳ sắc sảo; đúng là kẻ cắp gặp bà già.