Nghĩa của từ "cutting room" trong tiếng Việt
"cutting room" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cutting room
US /ˈkʌtɪŋ ruːm/
UK /ˈkʌt.ɪŋ ruːm/
Danh từ
phòng dựng phim, phòng cắt phim
a room where film or video is edited
Ví dụ:
•
The director spent hours in the cutting room perfecting the final cut.
Đạo diễn đã dành hàng giờ trong phòng dựng phim để hoàn thiện bản cắt cuối cùng.
•
Many scenes ended up on the cutting room floor.
Nhiều cảnh đã bị loại bỏ trong phòng dựng phim.