Nghĩa của từ "curvy figure" trong tiếng Việt
"curvy figure" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
curvy figure
US /ˈkɜːrvi ˈfɪɡjər/
UK /ˈkɜːvi ˈfɪɡə/
Cụm từ
thân hình đầy đặn, thân hình có đường cong
a body shape with rounded and voluptuous curves, typically referring to a woman's figure
Ví dụ:
•
She was admired for her beautiful curvy figure.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì thân hình đầy đặn quyến rũ.
•
Many fashion brands are now embracing models with a more natural and curvy figure.
Nhiều thương hiệu thời trang hiện đang ưa chuộng những người mẫu có thân hình đầy đặn và tự nhiên hơn.
Từ liên quan: