Nghĩa của từ crowding trong tiếng Việt
crowding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crowding
US /ˈkraʊdɪŋ/
UK /ˈkraʊdɪŋ/
Danh từ
đông đúc, chen chúc
the presence of too many people or things in a particular area or space
Ví dụ:
•
The crowding in the city center makes it difficult to move around.
Sự đông đúc ở trung tâm thành phố khiến việc di chuyển khó khăn.
•
Overpopulation leads to severe crowding and resource scarcity.
Dân số quá đông dẫn đến tình trạng đông đúc nghiêm trọng và khan hiếm tài nguyên.
Từ liên quan: