Nghĩa của từ "cricket ball" trong tiếng Việt
"cricket ball" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cricket ball
US /ˈkrɪk.ɪt ˌbɔːl/
UK /ˈkrɪk.ɪt bɔːl/
Danh từ
bóng cricket
a hard, solid ball, typically red or white, used in the sport of cricket
Ví dụ:
•
The bowler delivered a fast cricket ball.
Người ném bóng đã ném một quả bóng cricket nhanh.
•
He hit the cricket ball for a six.
Anh ấy đã đánh quả bóng cricket được sáu điểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: