Nghĩa của từ credited trong tiếng Việt
credited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
credited
US /ˈkrɛd.ɪt.ɪd/
UK /ˈkrɛd.ɪt.ɪd/
Tính từ
được công nhận, có tín chỉ
officially recognized as having a particular status or quality
Ví dụ:
•
She is a highly credited expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia rất được công nhận trong lĩnh vực của mình.
•
The university offers several credited courses.
Trường đại học cung cấp một số khóa học được công nhận.
Từ liên quan: