Nghĩa của từ "credit line" trong tiếng Việt

"credit line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

credit line

US /ˈkrɛdɪt laɪn/
UK /ˈkrɛdɪt laɪn/

Danh từ

hạn mức tín dụng, dòng tín dụng

an amount of credit extended to a borrower

Ví dụ:
The bank approved a credit line of $50,000 for the business.
Ngân hàng đã phê duyệt hạn mức tín dụng 50.000 đô la cho doanh nghiệp.
Having a good credit line can help you manage unexpected expenses.
Có một hạn mức tín dụng tốt có thể giúp bạn quản lý các chi phí bất ngờ.