Nghĩa của từ "crack a joke" trong tiếng Việt

"crack a joke" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crack a joke

US /kræk ə dʒoʊk/
UK /kræk ə dʒəʊk/

Thành ngữ

pha trò, kể chuyện cười

to tell a joke

Ví dụ:
He always knows how to crack a joke to lighten the mood.
Anh ấy luôn biết cách pha trò để làm dịu không khí.
She tried to crack a joke, but no one laughed.
Cô ấy cố gắng pha trò, nhưng không ai cười.