Nghĩa của từ "council chamber" trong tiếng Việt

"council chamber" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

council chamber

US /ˈkaʊn.səl ˌtʃeɪm.bər/
UK /ˈkaʊn.səl ˌtʃeɪm.bər/

Danh từ

phòng họp hội đồng, phòng hội nghị

a room where a council or other governing body meets

Ví dụ:
The city council held its weekly meeting in the council chamber.
Hội đồng thành phố đã tổ chức cuộc họp hàng tuần tại phòng họp hội đồng.
Protesters gathered outside the council chamber during the debate.
Những người biểu tình đã tập trung bên ngoài phòng họp hội đồng trong suốt cuộc tranh luận.