Nghĩa của từ "corrosion resistant" trong tiếng Việt
"corrosion resistant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corrosion resistant
US /kəˈroʊʒən rɪˈzɪstənt/
UK /kəˈrəʊʒən rɪˈzɪstənt/
Tính từ
chống ăn mòn, kháng ăn mòn
able to withstand corrosion (the process of gradually damaging or destroying something by chemical action)
Ví dụ:
•
Stainless steel is a highly corrosion resistant material.
Thép không gỉ là vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao.
•
The new coating makes the pipes more corrosion resistant.
Lớp phủ mới làm cho đường ống chống ăn mòn tốt hơn.