Nghĩa của từ "corporate restructuring" trong tiếng Việt
"corporate restructuring" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corporate restructuring
US /ˈkɔːr.pə.rət ˌriːˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/
UK /ˈkɔː.prət ˌriːˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/
Danh từ
tái cấu trúc doanh nghiệp, cơ cấu lại công ty
the act of reorganizing the legal, ownership, operational, or other structures of a company to make it more profitable or better organized for its present needs
Ví dụ:
•
The company announced a major corporate restructuring to improve efficiency.
Công ty đã công bố một đợt tái cấu trúc doanh nghiệp lớn để cải thiện hiệu quả.
•
Many employees lost their jobs due to the recent corporate restructuring.
Nhiều nhân viên đã mất việc làm do đợt tái cấu trúc doanh nghiệp gần đây.