Nghĩa của từ "coping mechanism" trong tiếng Việt
"coping mechanism" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coping mechanism
US /ˈkoʊpɪŋ ˈmɛkəˌnɪzəm/
UK /ˈkəʊpɪŋ ˈmɛkənɪzəm/
Danh từ
cơ chế đối phó, cơ chế ứng phó
a strategy or behavior used to deal with stress or difficulty
Ví dụ:
•
Humor is often a healthy coping mechanism for dealing with difficult situations.
Hài hước thường là một cơ chế đối phó lành mạnh để giải quyết các tình huống khó khăn.
•
She developed several coping mechanisms to manage her anxiety.
Cô ấy đã phát triển một số cơ chế đối phó để kiểm soát sự lo lắng của mình.