Nghĩa của từ "cop out" trong tiếng Việt
"cop out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cop out
US /ˈkɑːp aʊt/
UK /ˈkɒp aʊt/
Cụm động từ
thoái thác, trốn tránh, bỏ cuộc
to avoid doing something that you should do, often by finding an excuse
Ví dụ:
•
He tried to cop out of his responsibilities by pretending to be sick.
Anh ta cố gắng thoái thác trách nhiệm bằng cách giả vờ bị ốm.
•
Don't cop out now, we need your help to finish this project.
Đừng thoái thác bây giờ, chúng ta cần sự giúp đỡ của bạn để hoàn thành dự án này.
Danh từ
sự thoái thác, lời bào chữa, sự trốn tránh
an act of avoiding a responsibility or commitment
Ví dụ:
•
His excuse was a complete cop out.
Lời bào chữa của anh ta hoàn toàn là một sự thoái thác.
•
That ending to the story felt like a real cop out.
Cái kết của câu chuyện đó giống như một sự thoái thác thực sự.
Từ liên quan: