Nghĩa của từ "cooling system" trong tiếng Việt

"cooling system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cooling system

US /ˈkuːlɪŋ ˌsɪstəm/
UK /ˈkuːlɪŋ ˌsɪstəm/

Danh từ

hệ thống làm mát

a system that removes heat from something, typically an engine or a building

Ví dụ:
The car's cooling system failed, causing the engine to overheat.
Hệ thống làm mát của xe bị hỏng, khiến động cơ quá nhiệt.
The building's new cooling system uses less energy.
Hệ thống làm mát mới của tòa nhà sử dụng ít năng lượng hơn.