Nghĩa của từ cooling trong tiếng Việt

cooling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cooling

US /ˈkuː.lɪŋ/
UK /ˈkuː.lɪŋ/

Danh từ

làm mát

the process of becoming or making something less hot

Ví dụ:
The engine requires constant cooling to prevent overheating.
Động cơ cần được làm mát liên tục để tránh quá nhiệt.
We need a better cooling system for the server room.
Chúng ta cần một hệ thống làm mát tốt hơn cho phòng máy chủ.

Tính từ

làm mát, mát mẻ

making something less hot; having a cooling effect

Ví dụ:
The fan provided a much-needed cooling breeze.
Quạt mang lại làn gió mát mẻ rất cần thiết.
She applied a cooling gel to her sunburn.
Cô ấy thoa gel làm mát lên vết cháy nắng.