Nghĩa của từ cooked trong tiếng Việt

cooked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cooked

US /kʊkt/
UK /kʊkt/

Tính từ

đã nấu, đã chế biến

prepared by cooking

Ví dụ:
The chicken was perfectly cooked.
Gà đã được nấu chín hoàn hảo.
I prefer my vegetables lightly cooked.
Tôi thích rau củ được nấu chín vừa.

Động từ

nấu ăn, chế biến

to prepare food by heating it

Ví dụ:
She cooked dinner for her family.
Cô ấy đã nấu bữa tối cho gia đình.
He cooked the eggs for breakfast.
Anh ấy đã nấu trứng cho bữa sáng.