Nghĩa của từ controllable trong tiếng Việt

controllable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

controllable

US /kənˈtroʊ.lə.bəl/
UK /kənˈtrəʊ.lə.bəl/

Tính từ

có thể kiểm soát, có thể quản lý

able to be controlled or managed

Ví dụ:
The situation is still controllable.
Tình hình vẫn có thể kiểm soát được.
The new software makes the process more controllable.
Phần mềm mới giúp quá trình dễ kiểm soát hơn.