Nghĩa của từ "be in control" trong tiếng Việt
"be in control" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in control
US /bi ɪn kənˈtroʊl/
UK /bi ɪn kənˈtrəʊl/
Thành ngữ
kiểm soát, nắm quyền
to have the power to direct or manage something
Ví dụ:
•
The captain must always be in control of the ship.
Thuyền trưởng phải luôn kiểm soát con tàu.
•
She likes to be in control of every situation.
Cô ấy thích kiểm soát mọi tình huống.
Từ liên quan: