Nghĩa của từ "conference hall" trong tiếng Việt
"conference hall" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conference hall
US /ˈkɑn.fər.əns hɔl/
UK /ˈkɒn.fər.əns hɔːl/
Danh từ
phòng hội nghị, hội trường
a large room in a hotel or other building used for meetings, conferences, or other gatherings
Ví dụ:
•
The annual sales meeting will be held in the main conference hall.
Cuộc họp bán hàng thường niên sẽ được tổ chức tại phòng hội nghị chính.
•
We need to book the conference hall for next month's workshop.
Chúng ta cần đặt phòng hội nghị cho buổi hội thảo tháng tới.
Từ liên quan: