Nghĩa của từ "component parts" trong tiếng Việt

"component parts" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

component parts

US /kəmˈpoʊnənt pɑːrts/
UK /kəmˈpəʊnənt pɑːts/

Danh từ số nhiều

bộ phận cấu thành, yếu tố cấu thành

individual items or elements that make up a larger whole or system

Ví dụ:
The engineer carefully assembled all the component parts of the machine.
Kỹ sư đã cẩn thận lắp ráp tất cả các bộ phận cấu thành của máy.
Understanding the component parts of a complex system is crucial for troubleshooting.
Hiểu rõ các bộ phận cấu thành của một hệ thống phức tạp là rất quan trọng để khắc phục sự cố.