Nghĩa của từ "common wall" trong tiếng Việt

"common wall" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

common wall

US /ˈkɑːmən wɔːl/
UK /ˈkɒmən wɔːl/

Danh từ

tường chung, tường ngăn

a wall that is shared by two adjacent properties or buildings

Ví dụ:
The dispute was over the maintenance of the common wall between their houses.
Tranh chấp là về việc bảo trì bức tường chung giữa các ngôi nhà của họ.
Building regulations often have specific rules for constructing a common wall.
Quy định xây dựng thường có các quy tắc cụ thể để xây dựng bức tường chung.