Nghĩa của từ "in common" trong tiếng Việt

"in common" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in common

US /ɪn ˈkɑː.mən/
UK /ɪn ˈkɒm.ən/
"in common" picture

Thành ngữ

chung, có điểm chung

sharing the same interests, experiences, or characteristics

Ví dụ:
We have a lot in common, so we get along well.
Chúng tôi có nhiều điểm chung nên rất hợp nhau.
The two sisters have nothing in common.
Hai chị em không có điểm gì chung cả.