Nghĩa của từ "commercial value" trong tiếng Việt

"commercial value" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commercial value

US /kəˈmɜːr.ʃəl ˈvæl.juː/
UK /kəˈmɜː.ʃəl ˈvæl.juː/
"commercial value" picture

Danh từ

giá trị thương mại

the amount of money that can be obtained by selling something in the open market

Ví dụ:
The old painting has significant commercial value despite its poor condition.
Bức tranh cũ có giá trị thương mại đáng kể mặc dù tình trạng tồi tàn.
The company is trying to determine the commercial value of the new patent.
Công ty đang cố gắng xác định giá trị thương mại của bằng sáng chế mới.