Nghĩa của từ "come out for" trong tiếng Việt
"come out for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
come out for
US /kʌm aʊt fɔr/
UK /kʌm aʊt fɔː/
Cụm động từ
lên tiếng ủng hộ, ủng hộ
to declare one's support for something or someone
Ví dụ:
•
Many celebrities have come out for the new environmental policy.
Nhiều người nổi tiếng đã lên tiếng ủng hộ chính sách môi trường mới.
•
The senator decided to come out for the controversial bill.
Thượng nghị sĩ quyết định ủng hộ dự luật gây tranh cãi.