Nghĩa của từ "cognitive load" trong tiếng Việt

"cognitive load" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cognitive load

US /ˈkɑɡnɪtɪv loʊd/
UK /ˈkɒɡnɪtɪv ləʊd/

Danh từ

tải trọng nhận thức

the total amount of mental effort being used in the working memory

Ví dụ:
Reducing the amount of information presented at once can decrease cognitive load.
Giảm lượng thông tin được trình bày cùng lúc có thể làm giảm tải trọng nhận thức.
Complex tasks often result in a high cognitive load, making them harder to learn.
Các nhiệm vụ phức tạp thường dẫn đến tải trọng nhận thức cao, khiến chúng khó học hơn.