Nghĩa của từ "clothe warmly" trong tiếng Việt

"clothe warmly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clothe warmly

US /kloʊð ˈwɔːrmli/
UK /kləʊð ˈwɔːmli/

Cụm từ

mặc ấm, mặc đủ ấm

to wear enough clothes to keep warm, especially in cold weather

Ví dụ:
Make sure to clothe warmly before going out in the snow.
Hãy chắc chắn mặc ấm trước khi ra ngoài trời tuyết.
The children were told to clothe warmly for the winter trip.
Các em được dặn phải mặc ấm cho chuyến đi mùa đông.