Nghĩa của từ "clear the air" trong tiếng Việt

"clear the air" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clear the air

US /klɪr ðɪ ɛr/
UK /klɪər ðɪ ɛər/
"clear the air" picture

Thành ngữ

giải tỏa những hiểu lầm, làm sáng tỏ vấn đề

to resolve a misunderstanding or dispute, often by discussing it openly

Ví dụ:
We need to sit down and clear the air about what happened yesterday.
Chúng ta cần ngồi lại và giải tỏa những hiểu lầm về những gì đã xảy ra hôm qua.
A frank discussion helped to clear the air between them.
Một cuộc thảo luận thẳng thắn đã giúp giải tỏa những hiểu lầm giữa họ.