Nghĩa của từ civilizations trong tiếng Việt
civilizations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
civilizations
US /ˌsɪv.ə.laɪˈzeɪ.ʃənz/
UK /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃənz/
Danh từ số nhiều
các nền văn minh
the societies, cultures, and ways of life of particular regions or periods in history
Ví dụ:
•
Ancient civilizations like the Egyptians and Romans left behind impressive monuments.
Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã đã để lại những di tích ấn tượng.
•
The rise and fall of great civilizations is a recurring theme in history.
Sự trỗi dậy và sụp đổ của các nền văn minh vĩ đại là một chủ đề lặp đi lặp lại trong lịch sử.
Từ liên quan: