Nghĩa của từ civilize trong tiếng Việt

civilize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

civilize

US /ˈsɪv.əl.aɪz/
UK /ˈsɪv.əl.aɪz/

Động từ

khai hóa, văn minh hóa

to bring a place or people to a stage of social and cultural development considered to be more advanced

Ví dụ:
The missionaries attempted to civilize the native tribes.
Các nhà truyền giáo đã cố gắng khai hóa các bộ lạc bản địa.
Education is often seen as a way to civilize society.
Giáo dục thường được xem là một cách để văn minh hóa xã hội.