Nghĩa của từ "civil engineer" trong tiếng Việt
"civil engineer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
civil engineer
US /ˈsɪvəl ˌɛndʒɪˈnɪr/
UK /ˈsɪvəl ˌɛndʒɪˈnɪə/
Danh từ
kỹ sư xây dựng
an engineer who designs and maintains roads, bridges, dams, and similar structures
Ví dụ:
•
My brother is a civil engineer and works on large infrastructure projects.
Anh trai tôi là một kỹ sư xây dựng và làm việc trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn.
•
The city hired a civil engineer to oversee the construction of the new bridge.
Thành phố đã thuê một kỹ sư xây dựng để giám sát việc xây dựng cây cầu mới.
Từ liên quan: