Nghĩa của từ channeling trong tiếng Việt

channeling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

channeling

US /ˈtʃæn.əl.ɪŋ/
UK /ˈtʃæn.əl.ɪŋ/

Danh từ

1.

dẫn dòng, điều phối

the process of conveying or directing something through a channel or conduit

Ví dụ:
The efficient channeling of resources is crucial for project success.
Việc điều phối tài nguyên hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
The river's natural channeling was altered by the new dam.
Việc dẫn dòng tự nhiên của con sông đã bị thay đổi bởi đập mới.
2.

kết nối tâm linh, truyền thông tâm linh

the practice of communicating with or receiving messages from a spirit or other non-physical entity

Ví dụ:
She believes in spiritual channeling to gain insights.
Cô ấy tin vào việc kết nối tâm linh để có được những hiểu biết sâu sắc.
The medium claimed to be capable of channeling ancient spirits.
Người trung gian tuyên bố có khả năng kết nối với các linh hồn cổ xưa.

Động từ

dẫn, truyền

present participle of 'channel'

Ví dụ:
The government is channeling funds into education.
Chính phủ đang đổ tiền vào giáo dục.
She was channeling her anger into her artwork.
Cô ấy đang truyền sự tức giận của mình vào tác phẩm nghệ thuật.