Nghĩa của từ channeled trong tiếng Việt
channeled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
channeled
US /ˈtʃænəld/
UK /ˈtʃænəld/
Tính từ
được đào kênh, được dồn vào
directed or guided into a particular course or path
Ví dụ:
•
The river was channeled through the city.
Con sông đã được đào kênh qua thành phố.
•
His energy was channeled into his studies.
Năng lượng của anh ấy đã được dồn vào việc học.