Nghĩa của từ cased trong tiếng Việt

cased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cased

US /keɪst/
UK /keɪst/

Tính từ

được đóng hộp, được bọc

enclosed in a case or covering

Ví dụ:
The delicate instrument was carefully cased in foam.
Dụng cụ tinh xảo được cẩn thận đặt trong hộp xốp.
The rifle was cased and ready for transport.
Khẩu súng trường đã được đặt vào hộp và sẵn sàng vận chuyển.