Nghĩa của từ "calm my mind" trong tiếng Việt
"calm my mind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
calm my mind
US /kɑːm maɪ maɪnd/
UK /kɑːm maɪ maɪnd/
Cụm từ
làm dịu tâm trí, thanh lọc tâm trí
to relax and clear one's thoughts, often by meditating or engaging in a calming activity
Ví dụ:
•
I like to listen to soft music to calm my mind after a long day.
Tôi thích nghe nhạc nhẹ để làm dịu tâm trí sau một ngày dài.
•
Meditation helps me to calm my mind and focus better.
Thiền định giúp tôi làm dịu tâm trí và tập trung tốt hơn.
Từ liên quan: