Nghĩa của từ "call for action" trong tiếng Việt
"call for action" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call for action
US /kɔl fɔr ˈækʃən/
UK /kɔːl fɔːr ˈækʃən/
Cụm từ
lời kêu gọi hành động, kêu gọi hành động
an appeal or demand for people to do something in order to solve a problem or improve a situation
Ví dụ:
•
The report ended with a strong call for action to address climate change.
Báo cáo kết thúc bằng một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
•
The activist group issued a call for action against deforestation.
Nhóm hoạt động đã đưa ra lời kêu gọi hành động chống lại nạn phá rừng.