Nghĩa của từ "burial ground" trong tiếng Việt
"burial ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burial ground
US /ˈbɜːr.i.əl ˌɡraʊnd/
UK /ˈber.i.əl ˌɡraʊnd/
Danh từ
khu chôn cất, nghĩa địa
an area of land used for burying dead bodies
Ví dụ:
•
The ancient tribe used this hill as their sacred burial ground.
Bộ lạc cổ đại đã sử dụng ngọn đồi này làm khu chôn cất linh thiêng của họ.
•
Archaeologists discovered an ancient burial ground with many artifacts.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một khu chôn cất cổ đại với nhiều hiện vật.
Từ liên quan: