Nghĩa của từ "build into" trong tiếng Việt
"build into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
build into
US /bɪld ˈɪntuː/
UK /bɪld ˈɪntuː/
Cụm động từ
tích hợp, kết hợp
to include something as a permanent part of a plan, system, or agreement
Ví dụ:
•
We need to build more flexibility into the schedule.
Chúng ta cần tích hợp thêm sự linh hoạt vào lịch trình.
•
The new software has security features built into it.
Phần mềm mới có các tính năng bảo mật được tích hợp sẵn.